词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“bất kỳ” (1)

bất kỳ
英语 其他any
我的单词本
Chọn bất kỳ món nào.
Choose any item.

swap_horiz 相关词“bất kỳ” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“bất kỳ” (8)

Chọn bất kỳ món nào.
Choose any item.
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
Any political solution to address aggressive actions must have clear guarantees.
Nếu bất kỳ xuồng nào đến gần vùng phong tỏa của chúng tôi, chúng sẽ bị tiêu diệt.
If any of these boats approach our blockade zone, they will be destroyed.
Anh ấy không e sợ bất kỳ thử thách nào.
He doesn't fear any challenge.
Chúng tôi hoan nghênh vai trò trung gian hòa giải của bất kỳ quốc gia nào.
We welcome the role of any nation as a mediator.
Dù với bất kỳ lý do nào, việc sử dụng bạo lực là không thể tha thứ.
No matter the reason, the use of violence is unacceptable.
Thị trường đang hào hứng với nó hơn bất kỳ điều gì tôi từng thấy.
The market is more excited about it than anything I've ever seen.
Khởi động lại bất kỳ máy phát điện nào đang tạm ngừng hoạt động.
Restart any generators that are temporarily suspended.